VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "tài chính ngân hàng" (1)

Vietnamese tài chính ngân hàng
English Phrasebanking and finance
Example
Anh ấy có bằng Tiến sĩ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
He has a PhD in the banking and finance sector.
My Vocabulary

Related Word Results "tài chính ngân hàng" (0)

Phrase Results "tài chính ngân hàng" (1)

Anh ấy có bằng Tiến sĩ trong lĩnh vực tài chính ngân hàng.
He has a PhD in the banking and finance sector.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y